鵷見疑 yuān jiàn yí · uyên kiến nghi Hán Việt: uyên kiến nghi · Pinyin: yuān jiàn yí Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 見 (kiến) + 疑 (nghi)Pinyinyuān jiàn yíHán Việtuyên kiến nghiCấu tạo鵷 + 見 + 疑 · uyên + kiến + nghi nghĩa thành phần: uyên + kiến + nghi