鵷鵜刀

yuān tí dāo uyên đề đao

Hán Việt: uyên đề đao · Pinyin: yuān tí dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (đề) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鹓鷉膏涂抹使光亮锐利的刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鹓鷉膏涂抹使光亮锐利的刀。