鶡雞

hé jī hạt kê

Hán Việt: hạt kê · Pinyin: hé jī

Tổng quan

gà đá: gà chọi

Cấu tạo: (hạt) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà đá: gà chọi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 褐马鸡。

Eng

  • Cihui 鶡雞 héjī n. a kind of pheasant M:ge/²zhī