鶚立

è lì ngạc lập

Hán Việt: ngạc lập · Pinyin: è lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鹗之伫立不动。比喻卓然超群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鹗之伫立不动。比喻卓然超群。