鶚薦

è jiàn ngạc tiến

Hán Việt: ngạc tiến · Pinyin: è jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉孔融《荐祢衡表》"鸷鸟累百,不如一鹗,使衡立朝,必有可观。"后用"鹗荐"谓举荐贤才。

Eng

  • Cihui 鶚薦 jiàn v. <wr.> recommend (a person)