鶚視

è shì ngạc thị

Hán Việt: ngạc thị · Pinyin: è shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容勇士的目光锐利; 借指勇士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容勇士的目光锐利。 2.借指勇士。

Eng

  • Cihui 鶚視 èshì v. <wr.> look fiercely; look astonished