鶚顧 è gù · ngạc cố Hán Việt: ngạc cố · Pinyin: è gù Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 顧 (cố)Pinyinè gùHán Việtngạc cốCấu tạo鶚 + 顧 · ngạc + cố nghĩa thành phần: ngạc + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞋目四顾,如鹗之觅食。Tân Hoa Tự Điển 1.瞋目四顾,如鹗之觅食。