鶚駐 è zhù · ngạc trú Hán Việt: ngạc trú · Pinyin: è zhù Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 駐 (trú)Pinyinè zhùHán Việtngạc trúCấu tạo鶚 + 駐 · ngạc + trú nghĩa thành phần: ngạc + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹗鸟峙立。指旌旗上所画的鹗鸟形象。Tân Hoa Tự Điển 1.鹗鸟峙立。指旌旗上所画的鹗鸟形象。