鹘伶

gǔ língcốt linh

Hán Việt: cốt linh · Pinyin: gǔ líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鹘鸰"。

Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 伶 (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鹘鸰"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伶丁 · 伶人 · 伶仃 · 伶俐 · 伶俜 · 伶悧 · 伶鼬 · 鶻突