鶻圇

gǔ lún cốt luân

Hán Việt: cốt luân · Pinyin: gǔ lún

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹘沦"。亦作"鹘仑"; 完整;整个儿; 糊涂,不明事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹘沦"。亦作"鹘仑"。 2.完整;整个儿。 3.糊涂,不明事理。