鹘囵 gǔ lún·cốt luân Hán Việt: cốt luân · Pinyin: gǔ lún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鹘沦"。亦作"鹘仑"。 2.完整; 整个儿。 3.糊涂,不明事理。 Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 圇 (luân)Pinyingǔ lúnHán Việtcốt luânCấu tạo鶻 + 圇 · cốt + luân nghĩa thành phần: cốt + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹘沦"。亦作"鹘仑"。 2.完整; 整个儿。 3.糊涂,不明事理。 Từ liên quan Gần nghĩa鶻突 · 鹘鸼 · 鶻人 · 鶻伶 · 鶻兀 · 鶻嘲 · 鶻圇 · 鶻坊