鶻拳 gǔ quán · cốt quyền Hán Việt: cốt quyền · Pinyin: gǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 拳 (quyền)Pinyingǔ quánHán Việtcốt quyềnCấu tạo鶻 + 拳 · cốt + quyền nghĩa thành phần: cốt + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹘爪; 指善于搏击的苍鹰。Tân Hoa Tự Điển 1.鹘爪。 2.指善于搏击的苍鹰。