鶻睛 gǔ jīng · cốt tình Hán Việt: cốt tình · Pinyin: gǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 睛 (tình)Pinyingǔ jīngHán Việtcốt tìnhCấu tạo鶻 + 睛 · cốt + tình nghĩa thành phần: cốt + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹘的眼睛。亦形容像鹘眼一样突出的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.鹘的眼睛。亦形容像鹘眼一样突出的眼睛。