鶻石 gǔ shí · cốt thạch Hán Việt: cốt thạch · Pinyin: gǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 石 (thạch)Pinyingǔ shíHán Việtcốt thạchCấu tạo鶻 + 石 · cốt + thạch nghĩa thành phần: cốt + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝石名。Tân Hoa Tự Điển 1.宝石名。