鶻突
cốt đột
Hán Việt: cốt đột · Pinyin: gǔ tū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹘鶟"; 凝;混沌; 不明白事理; 疑惑不定; 乖迕; 惊慌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹘鶟"。 2.凝;混沌。 3.不明白事理。 4.疑惑不定。 5.乖迕。 6.惊慌。
Hán Việt: cốt đột · Pinyin: gǔ tū