鶻翅 gǔ chì · cốt sí Hán Việt: cốt sí · Pinyin: gǔ chì Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 翅 (sí)Pinyingǔ chìHán Việtcốt síCấu tạo鶻 + 翅 · cốt + sí nghĩa thành phần: cốt + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鹘振翅飞行,矫健迅捷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鹘振翅飞行,矫健迅捷。