鶻莽 gǔ mǎng · cốt mãng Hán Việt: cốt mãng · Pinyin: gǔ mǎng Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 莽 (mãng)Pinyingǔ mǎngHán Việtcốt mãngCấu tạo鶻 + 莽 · cốt + mãng nghĩa thành phần: cốt + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代波斯枣的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代波斯枣的异名。