鶻野 hú yě · cốt dã Hán Việt: cốt dã · Pinyin: hú yě Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 野 (dã)Pinyinhú yěHán Việtcốt dãCấu tạo鶻 + 野 · cốt + dã nghĩa thành phần: cốt + dã