鶻雕 gǔ diāo · cốt điêu Hán Việt: cốt điêu · Pinyin: gǔ diāo Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 雕 (điêu)Pinyingǔ diāoHán Việtcốt điêuCấu tạo鶻 + 雕 · cốt + điêu nghĩa thành phần: cốt + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹘嘲。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹘嘲。