鶻餅

gǔ bǐng cốt bính

Hán Việt: cốt bính · Pinyin: gǔ bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧饼。又称胡饼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧饼。又称胡饼。