鶻鳩氏

gǔ jiū shì cốt cưu thị

Hán Việt: cốt cưu thị · Pinyin: gǔ jiū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (cưu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代执掌营造的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代执掌营造的官。