鶩外

wù wài vụ ngoại

Hán Việt: vụ ngoại · Pinyin: wù wài

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在社会上奔走操劳。鹜,通"骛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在社会上奔走操劳。鹜,通"骛"。