鶩溏 wù táng · vụ đường Hán Việt: vụ đường · Pinyin: wù táng Tổng quan Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 溏 (đường)Pinyinwù tángHán Việtvụ đườngCấu tạo鶩 + 溏 · vụ + đường nghĩa thành phần: vụ + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病症名。指大便水粪相杂,青黑如鸭粪者。Tân Hoa Tự Điển 1.病症名。指大便水粪相杂,青黑如鸭粪者。