鶩舲

wù líng vụ linh

Hán Việt: vụ linh · Pinyin: wù líng

Tổng quan

thuyền nhỏ oại thuyền nhỏ nhẹ (hình dáng như con le). vụ linh vụ linh ☆Loại thuyền nhỏ nhẹ (hình dáng như con le).

Cấu tạo: (vụ) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ linh vụ linh ☆Loại thuyền nhỏ nhẹ (hình dáng như con le).
  • Cihui thuyền nhỏ oại thuyền nhỏ nhẹ (hình dáng như con le). vụ linh vụ linh ☆Loại thuyền nhỏ nhẹ (hình dáng như con le).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小船。南朝宋.鮑照〈採菱歌〉七首之一:「鶩舲馳桂浦,息棹偃椒潭。」

Eng

  • CC-CEDICT small boat
  • Cihui small boat