鶩行

wù xíng vụ hành

Hán Việt: vụ hành · Pinyin: wù xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾驰。鹜,通"骛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾驰。鹜,通"骛"。