鷂雛 yào chú · diêu sồ Hán Việt: diêu sồ · Pinyin: yào chú Tổng quan Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 雛 (sồ)Pinyinyào chúHán Việtdiêu sồCấu tạo鷂 + 雛 · diêu + sồ nghĩa thành phần: diêu + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼鹞。Tân Hoa Tự Điển 1.幼鹞。