鹞鹰

yào yīngdiêu ưng

Hán Việt: diêu ưng · Pinyin: yào yīng

Tổng quan

diều hâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雀鹰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雀鷹的別名。參見「雀鷹」條。

Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 鷹 (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim cắt
  • VietPhrases diều hâu
  • Tần suất từ diều hâu
  • Biên soạn sparrow hawk M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.雀鹰。

Eng

  • Cihui 鷂鷹 àoyīng n. sparrow hawk M:²zhī
  • Tần suất từ n. sparrow hawk M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷂子 · 鷂鷹 · 鷹嘴 · 鷹師 · 鷹揚 · 鷹洋 · 鷹爪 · 鷹犬