鶺鴒原

jí líng yuán tích linh nguyên

Hán Việt: tích linh nguyên · Pinyin: jí líng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (linh) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鹡鸰在原"。