鷁首

yì shǒu nghịch thủ

Hán Việt: nghịch thủ · Pinyin: yì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船头。古代画鹢鸟于船头,故称; 泛指船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船头。古代画鹢鸟于船头,故称。 2.泛指船。

Eng

  • Cihui 鷁首 yìshǒu n. bow of a boat