鹤上人 hạc thượng nhân Hán Việt: hạc thượng nhân Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 上 (thượng) + 人 (nhân)Hán Việthạc thượng nhânCấu tạo鹤 + 上 + 人 · hạc + thượng + nhân nghĩa thành phần: hạc + thượng + nhân