鶴書 hạc thư Hán Việt: hạc thư Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 書 (thư)Hán Việthạc thưCấu tạo鶴 + 書 · hạc + thư nghĩa thành phần: hạc + thư Nghĩa EngCihui 鶴書 èshū n. <wr.> imperial summons for a hermit M:²fēng