鶴企 hạc xí Hán Việt: hạc xí Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 企 (xí)Hán Việthạc xíCấu tạo鶴 + 企 · hạc + xí nghĩa thành phần: hạc + xí Nghĩa EngCihui 鶴企 èqǐ f.e. <wr.> eagerly waiting for or looking forward to