鶴弔 hè diào · hạc điếu Hán Việt: hạc điếu · Pinyin: hè diào Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 弔 (điếu)Pinyinhè diàoHán Việthạc điếuCấu tạo鶴 + 弔 · hạc + điếu nghĩa thành phần: hạc + điếu