鶴唳 hạc lệ Hán Việt: hạc lệ Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 唳 (lệ)Hán Việthạc lệCấu tạo鶴 + 唳 · hạc + lệ nghĩa thành phần: hạc + lệ Nghĩa EngCihui 鶴唳 hèlì n. cries of cranes M:shēng