鹤头书 hạc đầu thư Hán Việt: hạc đầu thư Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 头 (đầu) + 书 (thư)Hán Việthạc đầu thưCấu tạo鹤 + 头 + 书 · hạc + đầu + thư nghĩa thành phần: hạc + đầu + thư