鶴宮 hạc cung Hán Việt: hạc cung Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 宮 (cung)Hán Việthạc cungCấu tạo鶴 + 宮 · hạc + cung nghĩa thành phần: hạc + cung Nghĩa EngCihui 鶴宮 ègōng p.w. <hist.> palace of the crown prince M:ge/⁴zuò