鶴壽 hạc thọ Hán Việt: hạc thọ Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 壽 (thọ)Hán Việthạc thọCấu tạo鶴 + 壽 · hạc + thọ nghĩa thành phần: hạc + thọ Nghĩa EngCihui 鶴壽 hèshòu n. <wr.> longevity Từ liên quan Từ đồng nghĩa龜年