鹤巢云 hạc sào vân Hán Việt: hạc sào vân Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 巢 (sào) + 云 (vân)Hán Việthạc sào vânCấu tạo鹤 + 巢 + 云 · hạc + sào + vân nghĩa thành phần: hạc + sào + vân