鶴板 hạc bản Hán Việt: hạc bản Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 板 (bản)Hán Việthạc bảnCấu tạo鶴 + 板 · hạc + bản nghĩa thành phần: hạc + bản Nghĩa EngCihui 鶴板 èbǎn n. <trad.> imperial edict calling on the capable to volunteer for government service