鶴林 hạc lâm Hán Việt: hạc lâm Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 林 (lâm)Hán Việthạc lâmCấu tạo鶴 + 林 · hạc + lâm nghĩa thành phần: hạc + lâm Nghĩa EngCihui 鶴林 èlín n. Buddhist/Daoist temples M:⁴zuò