鹤氅

hạc sưởng

Hán Việt: hạc sưởng

Tổng quan

áo choàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

用鶴羽製成的外衣。《三國演義》第三八回:「玄德見孔明身長八尺,面如冠玉,頭戴綸巾,身披鶴氅,飄飄然有神仙之概。」

Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 氅 (sưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo lông chim
  • VietPhrases áo choàng
  • Tần suất từ áo choàng
  • Biên soạn coat made of feathers M:²jiàn

Eng

  • Cihui 鶴氅 èchǎng n. coat made of feathers M:²jiàn
  • Tần suất từ n. coat made of feathers M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

鶴勒 · 鶴夀 · 鶴林 · 鶴樹 · 鶴發 · 鶴膝 · 鶴苑 · 鶴髪