鶴氅 hạc sưởng Hán Việt: hạc sưởng Tổng quan áo choàng Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 氅 (sưởng)Hán Việthạc sưởngCấu tạo鶴 + 氅 · hạc + sưởng nghĩa thành phần: hạc + sưởng Nghĩa ViệtCihui áo choàngEngCihui 鶴氅 èchǎng n. coat made of feathers M:²jiàn