鶴禁 hạc cấm Hán Việt: hạc cấm Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 禁 (cấm)Hán Việthạc cấmCấu tạo鶴 + 禁 · hạc + cấm nghĩa thành phần: hạc + cấm Nghĩa EngCihui 鶴禁 èjìn n. <trad.> palace of the crown prince