鶴立 hạc lập Hán Việt: hạc lập Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 立 (lập)Hán Việthạc lậpCấu tạo鶴 + 立 · hạc + lập nghĩa thành phần: hạc + lập Nghĩa EngCihui 鶴立 hèlì v. expect/await eagerly