鶴算 hạc toán Hán Việt: hạc toán Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 算 (toán)Hán Việthạc toánCấu tạo鶴 + 算 · hạc + toán nghĩa thành phần: hạc + toán Nghĩa EngCihui 鶴算 èsuàn n. <wr.> longevity