鹤翔桩 hạc tường thung Hán Việt: hạc tường thung Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 翔 (tường) + 桩 (thung)Hán Việthạc tường thungCấu tạo鹤 + 翔 + 桩 · hạc + tường + thung nghĩa thành phần: hạc + tường + thung