鹤膝风 hạc tất phong Hán Việt: hạc tất phong Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 膝 (tất) + 风 (phong)Hán Việthạc tất phongCấu tạo鹤 + 膝 + 风 · hạc + tất + phong nghĩa thành phần: hạc + tất + phong