鶴警 hạc cảnh Hán Việt: hạc cảnh Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 警 (cảnh)Hán Việthạc cảnhCấu tạo鶴 + 警 · hạc + cảnh nghĩa thành phần: hạc + cảnh Nghĩa EngCihui 鶴警 èjǐng n. warning of danger; alarm M:shēng