鶴頸機

hạc cảnh ki

Hán Việt: hạc cảnh ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (cảnh) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鶴頸機 èjǐngjī n. crane (lifting machine) M:¹tāi