鶴駕 hè jià · hạc giá Hán Việt: hạc giá · Pinyin: hè jià Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 駕 (giá)Pinyinhè jiàHán Việthạc giáCấu tạo鶴 + 駕 · hạc + giá nghĩa thành phần: hạc + giá Nghĩa EngCihui 鶴駕 èjià n. <trad.> 1. carriage of the crown prince 2. whereabouts of an immortal