鹦哥娇

yīng gē jiāoanh ca kiều

Hán Việt: anh ca kiều · Pinyin: yīng gē jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻书艺尚未成熟。犹鹦鹉之学人语仅能数句,讨巧而已。

Cấu tạo: 鸚 (anh) + 哥 (ca) + 嬌 (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻书艺尚未成熟。犹鹦鹉之学人语仅能数句,讨巧而已。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸚哥綠 · 鹦哥绿 · 鸚哥 · 鹦哥 · 鹦哥的一种 · 鸚哥嘴 · 鸚哥嬌 · 鸚哥舌