鹦哥绿
anh ca lục
Hán Việt: anh ca lục
Tổng quan
xanh lông két
一種顏色。如鸚哥羽色的綠。簡稱為「鸚綠」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màu xanh vẹt
- VietPhrases xanh lông két
- Tần suất từ xanh lông két
- Biên soạn parrot green
Eng
- Cihui 鸚哥綠 īnggēlǜ n. parrot green
- Tần suất từ n. parrot green